Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "ngược dòng" (1)
ngược dòng
Tiếng Anh
Danh từcomeback
Đội bóng đã có một cuộc ngược dòng ngoạn mục.
The team made a spectacular comeback.
Từ liên quan "ngược dòng" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "ngược dòng" (2)
Cá hồi bơi ngược dòng.
Salmon swim upstream.
Đội bóng đã có một cuộc ngược dòng ngoạn mục.
The team made a spectacular comeback.
